Lãi suất vay ngân hàng đang là chủ đề được nhiều người quan tâm trong tháng 7/2026. Thị trường huy động vốn liên tục biến động trong vài tháng qua. Điều này kéo theo lãi suất cho vay tại nhiều ngân hàng cũng thay đổi. Bài viết dưới đây tổng hợp các mức lãi suất mới nhất hiện nay. Bạn sẽ nắm được mức lãi vay thế chấp và vay tín chấp tại các ngân hàng lớn. Từ đó, bạn có thể lựa chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu tài chính của mình.
Nội Dung Chính
ToggleCập Nhật Lãi Suất Cho Vay Tháng 7/2026
Mặt bằng lãi suất cho vay tháng 7/2026 có xu hướng tăng nhẹ so với đầu năm. Nguyên nhân chính là lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng đã tăng trở lại. Một số ngân hàng như ACB, Bac A Bank vừa điều chỉnh tăng lãi suất tiết kiệm. Điều này khiến chi phí vốn đầu vào tăng, kéo theo lãi vay khó giảm sâu. Dưới đây là bảng cập nhật lãi suất vay ngân hàng tại một số đơn vị tiêu biểu.

Bảng Tổng Hợp Lãi Suất Vay Ngân Hàng
| Ngân hàng | Lãi suất vay tín chấp (%/năm) | Lãi suất vay thế chấp (%/năm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Techcombank | Từ 12,9 | Từ 6 | Tùy hồ sơ tín dụng khách hàng |
| Bản Việt | 14,9 – 20,5 | 8,49 – 14,8 | |
| Vietcombank | 10,8 – 14,4 | 5,5 – 9,5 | Ưu đãi mua nhà từ 9,6% (6-12 tháng đầu) |
| VietinBank | 9,6 | 6 – 9,5 | Vay mua nhà cố định 12%/năm, 24 tháng đầu |
| BIDV | 11,9 | 5,5 – 9,5 | Vay tín chấp theo lương, hạn mức 500 triệu |
| Agribank | 7,0 – 17 | 6,5 – 10,5 | Lãi vay tín chấp thấp nhất nhóm Big4 |
| ACB | 12,5 – 20 | 6,9 – 12 | Lãi vay tín chấp cao nhất trong bảng |
| HDBank | 13 – 24 | 6,6 – 10,6 | Lãi vay tín chấp khá cạnh tranh |
| VIB | 16 – 18 | 7,8 – 11,4 | Giải ngân nhanh, điều kiện linh hoạt |
| TPBank | 8,7 – 17 | 6,4 – 12,03 | Xét theo thu nhập, hồ sơ vay |
| Sacombank | 9,6 – 18 | 7,49 – 12 | |
| VPBank | 14 – 20 | 6,9 – 12,3 | Thủ tục nhanh, lãi suất cao hơn Big4 |
| SHB | 8,5 – 17 | 6,99 – 10 | |
| OCB | 20,2 – 21 | 5,99 – 7,55 | |
| MSB | 9,6 – 18 | 5,99 – 10,8 | |
| MBBank | 12,5 – 20 | 6 – 10,8 |
Lãi suất trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo hồ sơ và chính sách từng thời điểm.
Lãi Suất Vay Ngân Hàng Nhóm Big4
Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank vẫn giữ mức lãi suất khá cạnh tranh. Lãi suất vay thế chấp tại Vietcombank và BIDV dao động khoảng 5,5-9,5%/năm. VietinBank áp dụng lãi suất vay thế chấp khoảng 6-9,5%/năm cho khách hàng cá nhân. Agribank có mức lãi suất vay thế chấp từ 6,5-10,5%/năm, tùy theo mục đích vay. Riêng vay mua nhà, Agribank ưu đãi lãi suất cố định 6,3% trong 18 tháng đầu. Vietcombank áp dụng lãi suất vay mua nhà ưu đãi từ 9,6%/năm trong 6-12 tháng đầu. VietinBank cho vay mua nhà với lãi suất hơn 12%/năm, cố định 24 tháng đầu tiên.
Lãi Vay Tại Nhóm Ngân Hàng Tư Nhân
Khối ngân hàng tư nhân thường có lãi suất vay ngân hàng cao hơn nhóm Big4. Techcombank áp dụng lãi suất vay tín chấp từ khoảng 12,9%/năm cho khách hàng đủ điều kiện. TPBank có mức lãi suất vay từ 10,8%/năm, tùy hồ sơ và thu nhập. HDBank áp dụng lãi suất vay tín chấp khởi điểm từ 13%/năm. VPBank, ACB và VIB có mức lãi suất vay tín chấp cao hơn, dao động 16-20%/năm. Mức lãi suất thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng và thu nhập người vay.
Vay Tín Chấp Ngân Hàng: Những Điều Cần Biết
Vay tín chấp là hình thức vay không cần tài sản đảm bảo, dựa vào uy tín cá nhân. Lãi suất vay tín chấp thường cao hơn vay thế chấp do rủi ro lớn hơn. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ dựa trên thu nhập, công việc và lịch sử tín dụng của khách hàng. Thời hạn vay tín chấp thường tối đa 60 tháng, tùy chính sách từng ngân hàng.
Vay Tín Chấp Theo Lương Là Gì
Vay tín chấp theo lương phù hợp với người có thu nhập ổn định hàng tháng. BIDV áp dụng lãi suất vay tín chấp theo lương khoảng 11,9%/năm tính theo dư nợ gốc. Điều kiện áp dụng là thu nhập từ 7 triệu đồng trở lên mỗi tháng. Hạn mức vay tín chấp theo lương tại BIDV tối đa 500 triệu đồng. Vietcombank áp dụng lãi suất vay tín chấp dao động từ 10,8-14,4%/năm tùy hồ sơ. VietinBank hiện áp dụng một mức lãi suất vay tín chấp duy nhất là 9,6%/năm.
So Sánh Lãi Suất Giữa Các Ngân Hàng
Trong nhóm Big4, Agribank có lãi suất vay tín chấp thấp nhất, khởi điểm từ 7%/năm. Tuy nhiên, mức lãi suất tối đa tại Agribank có thể lên đến 17%/năm. Ở khối ngân hàng tư nhân, SHB và HDBank thường có lãi suất vay tín chấp cạnh tranh hơn. Ngược lại, một số ngân hàng như ACB, VPBank có lãi suất vay tín chấp cao hơn mặt bằng chung. Người vay nên so sánh kỹ lãi suất vay ngân hàng trước khi quyết định vay tín chấp tại đâu.
Cách Tính Lãi Vay Đơn Giản
Có hai cách tính lãi suất vay ngân hàng phổ biến hiện nay. Cách thứ nhất là tính lãi theo dư nợ gốc ban đầu suốt kỳ hạn vay. Cách thứ hai là tính lãi theo dư nợ giảm dần sau mỗi lần trả gốc. Ví dụ, vay 50 triệu đồng với lãi suất 12%/năm trong 12 tháng. Tháng đầu tiên, tiền lãi phải trả là 500.000 đồng theo dư nợ gốc. Tháng thứ hai, lãi giảm còn 450.000 đồng nếu tính theo dư nợ giảm dần. Cách tính dư nợ giảm dần thường giúp người vay tiết kiệm chi phí lãi hơn.
Kinh Nghiệm Chọn Ngân Hàng Vay Lãi Thấp
Trước khi vay, bạn nên so sánh lãi suất vay ngân hàng giữa nhiều đơn vị khác nhau. Hãy chú ý đến lãi suất ưu đãi ban đầu và lãi suất thả nổi sau ưu đãi. Nhiều ngân hàng áp dụng lãi suất thấp trong 6-12 tháng đầu, sau đó tăng theo thị trường. Bạn cũng nên kiểm tra kỹ các loại phí đi kèm như phí trả nợ trước hạn. Nhóm ngân hàng quốc doanh thường phù hợp với người ưu tiên lãi suất ổn định lâu dài. Nhóm ngân hàng tư nhân phù hợp với người cần giải ngân nhanh, thủ tục đơn giản hơn.
Kết Luận
Lãi suất vay ngân hàng tháng 7/2026 có sự phân hóa rõ giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm Big4 vẫn giữ ưu thế về lãi suất vay thế chấp và vay tín chấp thấp. Khối ngân hàng tư nhân linh hoạt hơn nhưng mức lãi vay thường cao hơn. Trước khi vay, bạn nên tìm hiểu kỹ lãi suất, hạn mức và điều kiện vay tại từng ngân hàng. Việc so sánh kỹ sẽ giúp bạn chọn được gói vay phù hợp và tiết kiệm chi phí lãi.
Lưu ý: Lãi suất vay ngân hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của mỗi ngân hàng. Bạn nên liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn mức lãi suất chính xác nhất tại thời điểm vay.










