Lưu ý quan trọng về số liệu: Số liệu dân số tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cấp tỉnh trong bài lấy từ Nghị quyết 202/2025/QH15 và Quyết định 759/QĐ-TTg (nguồn chính thức). Riêng số liệu chi tiết theo từng phường/xã trong các bảng dưới đây là số liệu tham khảo, ước tính dựa trên quy mô dân số – diện tích của các xã/phường/huyện cũ trước sáp nhập, do niên giám thống kê cấp xã chính thức sau sắp xếp (1/7/2025) chưa được các cơ quan thống kê công bố đầy đủ tại thời điểm viết bài. Bạn đọc cần đối chiếu lại với Cổng thông tin UBND tỉnh Lâm Đồng hoặc Tổng cục Thống kê khi cần số liệu pháp lý chính xác 100%.
Nội Dung Chính
ToggleTổng Quan Dân Số và Diện Tích Tỉnh Lâm Đồng Sau Sáp Nhập
Dân số tỉnh Lâm Đồng năm 2026 là con số được nhắc đến nhiều nhất khi nói về “siêu tỉnh” mới của Việt Nam. Theo Nghị quyết 202/2025/QH15, từ ngày 1/7/2025, toàn bộ diện tích và dân số của ba tỉnh Lâm Đồng, Bình Thuận và Đắk Nông được hợp nhất thành một đơn vị hành chính duy nhất, vẫn giữ tên gọi tỉnh Lâm Đồng. Trung tâm hành chính – chính trị đặt tại thành phố Đà Lạt.
Sau sáp nhập, tỉnh có diện tích tự nhiên khoảng 24.233,07 km², trở thành tỉnh rộng nhất Việt Nam, trải dài từ cao nguyên Lâm Viên – Di Linh qua vùng đất đỏ bazan Đắk Nông đến dải duyên hải Bình Thuận. Bộ máy hành chính cấp xã được tinh gọn còn 124 đơn vị, gồm 103 xã, 20 phường và 1 đặc khu (Phú Quý). Đây là bước thay đổi lớn nhất về địa giới của khu vực Tây Nguyên – Duyên hải Nam Trung Bộ trong nhiều thập kỷ, hứa hẹn tạo ra hành lang kinh tế liên hoàn núi – biển hiếm có.

Thống Kê Dân Số Các Phường Xã Tỉnh Lâm Đồng Theo Khu Vực
Dân số tỉnh Lâm Đồng năm 2026 ước đạt khoảng 3,32 – 3,87 triệu người (tùy nguồn công bố), xếp trong nhóm 12 tỉnh thành đông dân nhất cả nước. Cơ cấu dân số được hình thành từ ba vùng cũ: Lâm Đồng cũ hơn 1,3 triệu người, Bình Thuận cũ hơn 1,5 triệu người, Đắk Nông cũ hơn 1 triệu người.
Bảng 1: Dân số ước tính theo khu vực (vùng cũ)
| Khu vực (tỉnh cũ) | Dân số ước tính (người) | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Lâm Đồng cũ (Đà Lạt, Bảo Lộc, Di Linh, Đức Trọng, Lâm Hà, Đam Rông…) | ~1.300.000 | 33,6% |
| Bình Thuận cũ (Phan Thiết, La Gi, Tánh Linh, Hàm Thuận, Phú Quý…) | ~1.500.000 | 38,7% |
| Đắk Nông cũ (Gia Nghĩa, Đắk Mil, Đắk Song, Cư Jút, Krông Nô…) | ~1.072.999 | 27,7% |
Bảng 2: Dân số ước tính một số phường (khu vực đô thị)
| Phường/Đặc khu | Khu vực cũ | Dân số ước tính (người) |
|---|---|---|
| Phường Xuân Hương – Đà Lạt | Lâm Đồng cũ | ~25.000 |
| Phường Lâm Viên – Đà Lạt | Lâm Đồng cũ | ~22.000 |
| Phường Cam Ly – Đà Lạt | Lâm Đồng cũ | ~20.000 |
| Phường B’Lao (Bảo Lộc) | Lâm Đồng cũ | ~30.000 |
| Phường 1, 2, 3 Bảo Lộc | Lâm Đồng cũ | ~18.000 – 24.000/phường |
| Phường Phan Thiết | Bình Thuận cũ | ~28.000 |
| Phường Phú Thủy | Bình Thuận cũ | ~26.000 |
| Phường Mũi Né | Bình Thuận cũ | ~24.000 |
| Phường La Gi | Bình Thuận cũ | ~27.000 |
| Phường Bắc/Nam/Đông Gia Nghĩa | Đắk Nông cũ | ~20.000 – 26.000/phường |
| Đặc khu Phú Quý | Bình Thuận cũ | ~28.000 |
Bảng 3: Dân số ước tính một số xã tiêu biểu (khu vực nông thôn)
| Xã | Khu vực cũ | Dân số ước tính (người) |
|---|---|---|
| Xã Di Linh | Lâm Đồng cũ | ~38.000 |
| Xã Đức Trọng | Lâm Đồng cũ | ~32.000 |
| Xã Đơn Dương | Lâm Đồng cũ | ~28.000 |
| Xã Lạc Dương | Lâm Đồng cũ | ~16.000 |
| Xã Tánh Linh | Bình Thuận cũ | ~22.000 |
| Xã Hàm Thuận Bắc | Bình Thuận cũ | ~24.000 |
| Xã Bắc Bình | Bình Thuận cũ | ~20.000 |
| Xã Đắk Mil | Đắk Nông cũ | ~26.000 |
| Xã Đắk Song | Đắk Nông cũ | ~21.000 |
| Xã Cư Jút | Đắk Nông cũ | ~23.000 |
| Xã Tuy Đức | Đắk Nông cũ | ~14.000 |
Các xã/phường còn lại trong danh sách 124 đơn vị (Bảo Lâm 1-5, Đam Rông 1-4, Đạ Tẻh 1-3, Cát Tiên 1-3, Tân Hà Lâm Hà, Hiệp Thạnh, Ka Đô, Nâm Nung, Quảng Trực, Sông Lũy, Phan Rí Cửa…) đều thuộc một trong ba khu vực trên, dân số dao động phổ biến 8.000 – 30.000 người/đơn vị tùy quy mô đô thị hoá, chưa có số liệu chính thức công bố riêng từng đơn vị.
Thống Kê Diện Tích Các Phường Xã Tỉnh Lâm Đồng
Diện tích tỉnh Lâm Đồng năm 2026 đạt 24.233,1 km², lớn nhất cả nước, gồm Lâm Đồng cũ 9.781 km², Bình Thuận cũ 7.942,6 km² và Đắk Nông cũ 6.509,5 km². Đặc điểm nổi bật là sự đa dạng địa hình: cao nguyên – đồi núi (Lâm Đồng cũ, Đắk Nông cũ) kết hợp đồng bằng ven biển và đảo (Bình Thuận cũ).
Bảng 4: Diện tích theo khu vực (vùng cũ)
| Khu vực (tỉnh cũ) | Diện tích (km²) | Đặc điểm địa hình |
|---|---|---|
| Lâm Đồng cũ | 9.781,0 | Cao nguyên Lâm Viên – Di Linh, đồi chè cà phê |
| Bình Thuận cũ | 7.942,6 | Đồng bằng ven biển, đồi cát, đảo Phú Quý |
| Đắk Nông cũ | 6.509,5 | Cao nguyên bazan, mỏ bô-xít |
Bảng 5: Diện tích ước tính một số xã có diện tích lớn
| Xã | Khu vực cũ | Diện tích ước tính (km²) |
|---|---|---|
| Xã Lạc Dương | Lâm Đồng cũ | ~1.300 |
| Xã Đam Rông 1-4 (gộp) | Lâm Đồng cũ | ~1.500 |
| Xã Quảng Trực | Đắk Nông cũ | ~900 |
| Xã Tuy Đức | Đắk Nông cũ | ~370 |
| Xã Bắc Bình | Bình Thuận cũ | ~550 |
| Xã Hàm Thuận Bắc | Bình Thuận cũ | ~400 |
| Đặc khu Phú Quý | Bình Thuận cũ | ~18 |
Diện tích cụ thể từng phường nội thị (Phường 1, 2, 3 Bảo Lộc, Phan Thiết, Phú Thủy, Gia Nghĩa…) thường nhỏ hơn, dao động 5 – 40 km²/phường do tính chất đô thị, mật độ dân cư cao.
Kỳ Vọng Kinh Tế Sau Khi Hợp Nhất 3 Tỉnh
Sau khi sáp nhập, dân số tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cùng quy mô diện tích lớn nhất cả nước mở ra hành lang kinh tế liền mạch từ nông nghiệp công nghệ cao trên cao nguyên xuống chế biến – xuất khẩu qua cảng biển Bình Thuận. Tỉnh có thể đa dạng hoá sản phẩm du lịch theo trục núi – rừng – hồ – biển – đảo, kết hợp Đà Lạt, Mũi Né và Phú Quý trong một chuỗi tour liên vùng.
Về công nghiệp, vùng Đắk Nông cũ với trữ lượng bô-xít lớn có cơ hội phát triển chuỗi khai khoáng – luyện kim khi được quy hoạch hạ tầng logistics đồng bộ với cảng biển. GRDP toàn tỉnh ghi nhận đạt khoảng 319.878 tỷ đồng, thu nhập bình quân đầu người khoảng 82,6 triệu đồng/năm. Thách thức đi kèm là quản lý hành chính trên diện tích siêu lớn, đòi hỏi chuẩn hoá dữ liệu đất đai và quy hoạch đô thị thống nhất giữa ba vùng vốn khác biệt về địa hình và văn hoá.
H5: FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Dân số tỉnh Lâm Đồng năm 2026 là bao nhiêu người? Khoảng 3,32 – 3,87 triệu người, tuỳ thời điểm cập nhật số liệu thống kê chính thức.
2. Tỉnh Lâm Đồng mới gồm bao nhiêu phường xã? 124 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 103 xã, 20 phường và 1 đặc khu Phú Quý.
3. Diện tích tỉnh Lâm Đồng sau sáp nhập là bao nhiêu km²? Khoảng 24.233,1 km², lớn nhất cả nước.
4. Trung tâm hành chính tỉnh Lâm Đồng mới đặt ở đâu? Thành phố Đà Lạt.
5. Tỉnh Lâm Đồng mới được sáp nhập từ những tỉnh nào? Lâm Đồng, Bình Thuận và Đắk Nông cũ.
6. Số liệu dân số từng phường xã trong bài có chính xác 100% không? Số liệu cấp tỉnh lấy từ nghị quyết chính thức; số liệu từng phường/xã là ước tính tham khảo, cần đối chiếu cổng thông tin chính quyền địa phương.
7. Phường xã nào đông dân nhất tỉnh Lâm Đồng? Các phường nội thị như B’Lao (Bảo Lộc), Phan Thiết, Phú Thủy ước tính có dân số cao nhất, trên 25.000 người.
8. Xã nào có diện tích lớn nhất tỉnh Lâm Đồng? Các xã vùng Đam Rông, Lạc Dương và Quảng Trực có diện tích ước tính lớn nhất, trên 900 km².
Thống kê dân số và diện tích các tỉnh thành ở Việt Nam sau sáp nhập.
Thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hải Phòng, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Cần Thơ, Thành phố Huế, Thành Phố Đồng Nai, tỉnh An Giang, tỉnh Bắc Ninh, tỉnh Cao Bằng, tỉnh Cà Mau, tỉnh Đắk Lắk, tỉnh Điện Biên, tỉnh Đồng Tháp, tỉnh Gia Lai, tỉnh Hà Tĩnh, tỉnh Hưng Yên, tỉnh Khánh Hòa, tỉnh Lai Châu, tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Lạng Sơn, tỉnh Lào Cai, tỉnh Nghệ An, tỉnh Ninh Bình, tỉnh Phú Thọ, tỉnh Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ninh, tỉnh Quảng Trị, tỉnh Sơn La, tỉnh Tây Ninh, tỉnh Thái Nguyên, tỉnh Thanh Hóa, tỉnh Tuyên Quang và tỉnh Vĩnh Long.
Bài viết trên vifiin.com đã chia sẻ cho bạn thống kê dân số và diện tích các quận, huyện của tỉnh Vĩnh Long. Hy vọng những số liệu trên sẽ hữu ích đối với bạn. Cảm ơn bạn đã đọc!











