Tỉnh Gia Lai bước vào năm 2026 với diện mạo hoàn toàn mới. Từ ngày 1/7/2025, Nghị quyết 202/2025/QH15 chính thức sáp nhập toàn bộ tỉnh Bình Định vào tỉnh Gia Lai, tạo nên một đơn vị hành chính cấp tỉnh có quy mô vượt trội. Đây là sự kiện hành chính trọng đại nhất của vùng cao nguyên Tây Nguyên trong nhiều thập kỷ qua.
Nội Dung Chính
Toggle1. Tổng Quan Tỉnh Gia Lai Sau Sáp Nhập Năm 2025–2026
Tỉnh Gia Lai mới được hình thành trên cơ sở hợp nhất hoàn toàn địa giới, dân cư và bộ máy hành chính của Gia Lai cũ và Bình Định. Đây là bước đi chiến lược nhằm tinh gọn bộ máy nhà nước, tối ưu nguồn lực và thúc đẩy phát triển kinh tế vùng.
Những thay đổi căn bản sau sáp nhập:
- Trung tâm hành chính – chính trị được đặt tại thành phố Quy Nhơn (Bình Định cũ), theo Nghị quyết 60-NQ/TW năm 2025.
- Trung tâm kinh tế – hành chính nội vùng vẫn là thành phố Pleiku.
- Diện tích: 21.576,53 km² — lớn thứ hai cả nước (sau thành phố Đà Nẵng mới).
- Dân số tỉnh Gia Lai năm 2026: 3.583.693 người, đứng thứ 15 toàn quốc trong 34 tỉnh thành.
- Đơn vị hành chính cấp xã: 135 đơn vị (110 xã + 25 phường).
- Đơn vị hành chính cấp huyện: 17 đơn vị (1 thành phố, 2 thị xã, 14 huyện).
Tỉnh tiếp giáp Kon Tum (phía Bắc), Đắk Lắk (phía Nam), Vương quốc Campuchia (phía Tây), Quảng Ngãi và Biển Đông qua địa phận Bình Định cũ (phía Đông). Sự kết hợp giữa vùng cao nguyên Tây Nguyên và dải ven biển Nam Trung Bộ tạo ra một tỉnh có địa hình, khí hậu và tiềm năng kinh tế cực kỳ đa dạng.
Về dân cư, tỉnh Gia Lai là nơi hội tụ của nhiều dân tộc anh em: người Kinh chiếm đa số ở các đô thị và vùng đồng bằng Bình Định cũ; người Jrai và Bahnar sinh sống chủ yếu ở các huyện cao nguyên. Mật độ dân số trung bình đạt khoảng 166 người/km², phân bố không đồng đều — đông đúc ở dải ven biển và thưa thớt ở các huyện miền núi.

2. Thống Kê Dân Số và Diện Tích Tỉnh Gia Lai Năm 2026 Theo Từng Khu Vực
Dân số tỉnh Gia Lai năm 2026 đạt 3.583.693 người, bao gồm cả khu vực đô thị (chiếm khoảng 27,5%) và nông thôn (chiếm khoảng 72,5%). Sau đây là bảng thống kê dân số phân theo khu vực địa lý, dựa theo dữ liệu chính thức từ Nghị quyết 202/2025/QH15 và số liệu thống kê huyện trước sáp nhập.
Diện tích tự nhiên toàn tỉnh là 21.576,53 km². Đây là tỉnh rộng thứ hai cả nước, sau thành phố Đà Nẵng mới. Dưới đây là thống kê diện tích theo từng đơn vị hành chính cấp huyện/thị xã/thành phố.
Khu vực 1: Dân Số và Diện Tích Vùng Ven Biển & Đô Thị (Địa Phận Bình Định Cũ)
| Đơn vị hành chính | Cấp | Phường/Xã trực thuộc | Dân số (người) | Diện tích (km²) |
|---|---|---|---|---|
| Thành phố Quy Nhơn | Thành phố | Quy Nhơn Bắc, Quy Nhơn, Quy Nhơn Tây, Quy Nhơn Nam, Quy Nhơn Đông, Nhơn Châu | ~360.000 | 286,00 |
| Thị xã Hoài Nhơn | Thị xã | Tam Quan, Bồng Sơn, Hoài Nhơn Bắc, Hoài Nhơn Tây, Hoài Nhơn, Hoài Nhơn Đông, Hoài Nhơn Nam | ~240.000 | 553,00 |
| Thị xã An Nhơn | Thị xã | Bình Định, An Nhơn, An Nhơn Bắc, An Nhơn Đông, An Nhơn Nam, An Nhơn Tây | ~190.000 | 244,00 |
| Huyện Phù Mỹ | Huyện | Phù Mỹ, Bình Dương, Phù Mỹ Bắc, Phù Mỹ Đông, Phù Mỹ Tây, An Lương, Phù Mỹ Nam | ~185.000 | 547,00 |
| Huyện Phù Cát | Huyện | Phù Cát, Đề Gi, Hội Sơn, Hòa Hội, Cát Tiến, Xuân An, Ngô Mây | ~200.000 | 680,00 |
| Huyện Tuy Phước | Huyện | Tuy Phước Bắc, Tuy Phước Đông, Tuy Phước Tây | ~150.000 | 217,00 |
| Huyện Tây Sơn | Huyện | Tây Sơn, Bình Hiệp, Bình Khê, Bình An, Bình Phú | ~145.000 | 692,00 |
| Huyện Hoài Ân | Huyện | Hoài Ân, Ân Hảo, Vạn Đức, Ân Tường, Kim Sơn | ~95.000 | 745,00 |
| Huyện An Lão | Huyện | An Lão, An Vinh, An Toàn, An Hòa | ~27.000 | 695,00 |
| Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện | Vĩnh Sơn, Vĩnh Thịnh, Vĩnh Quang | ~28.000 | 723,00 |
| Huyện Vân Canh | Huyện | Canh Liên, Canh Vinh | ~25.000 | 800,00 |
Ghi chú: Số liệu dân số là ước tính tổng hợp dựa trên thống kê huyện trước sáp nhập và phân bổ theo phường xã mới.
Khu vực 2: Dân Số và Diện Tích Vùng Cao Nguyên Pleiku và Trung Tâm Tây Nguyên
| Đơn vị hành chính | Cấp | Phường/Xã trực thuộc | Dân số (người) | Diện tích (km²) |
|---|---|---|---|---|
| Thành phố Pleiku | Thành phố | Pleiku, Thống Nhất, Hội Phú, An Phú, An Bình, Diên Hồng, Biển Hồ, Gào | ~274.000 | 260,77 |
| Huyện Chư Păh | Huyện | Ia Khươl, Ia Ly, Ia Mơ, Ia Phí | ~75.000 | 979,00 |
| Huyện Đak Đoa | Huyện | Đak Sơmei, Kon Gang, Ia Băng, KDang | ~110.000 | 975,00 |
| Huyện Ia Grai | Huyện | Ia Hrung, Ia Krái, Ia O, Ia Chia | ~105.000 | 1.157,00 |
| Huyện Mang Yang | Huyện | Ayun, Hra, Lơ Pang, Kon Chiêng | ~60.000 | 1.109,00 |
| Huyện Đức Cơ | Huyện | Ia Krêl, Ia Dok, Ia Dom, Ia Phôn, Ia Nan | ~75.000 | 723,00 |
Khu vực 3: Dân Số và Diện Tích Vùng Đông Trường Sơn và Hành Lang Biên Giới
| Đơn vị hành chính | Cấp | Phường/Xã trực thuộc | Dân số (người) | Diện tích (km²) |
|---|---|---|---|---|
| Thị xã An Khê | Thị xã | An Khê, An Bình, Cửu An | ~75.000 | 200,65 |
| Huyện Kbang | Huyện | Đak Rong, Sơn Lang, Krong, Tơ Tung, Kông Bờ La | ~60.000 | 1.844,00 |
| Huyện Kông Chro | Huyện | Chu Krey, Ya Ma, SRó, Đăk Song, Chơ Long | ~40.000 | 1.475,00 |
| Huyện Đak Pơ | Huyện | Đak Pơ, Ya Hội, Pờ Tó | ~35.000 | 499,00 |
| Huyện Chư Prông | Huyện | Bàu Cạn, Ia Tôr, Ia Boòng, Ia Púch, Ia Pia, Ia Lâu | ~106.000 | 1.692,20 |
Khu vực 4: Dân Số và Diện Tích Vùng Đông Nam Tây Nguyên (Ayun Pa và Phú Thiện)
| Đơn vị hành chính | Cấp | Phường/Xã trực thuộc | Dân số (người) | Diện tích (km²) |
|---|---|---|---|---|
| Thị xã Ayun Pa | Thị xã | Ayun Pa, Ia Rbol, Ia Sao | ~55.000 | 260,00 |
| Huyện Ia Pa | Huyện | Ia Tul, Pờ Tó | ~55.000 | 865,00 |
| Huyện Phú Thiện | Huyện | Phú Thiện, Chư A Thai, Ia Hiao, Ia Rbol, Ia Sao, Phú Túc | ~90.000 | 501,00 |
| Huyện Chư Sê | Huyện | Bờ Ngoong, Al Bá, Ia Hrú, Ia Ko, Ia Le | ~130.000 | 1.033,00 |
| Huyện Chư Pưh | Huyện | Chư Pưh | ~65.000 | 706,00 |
| Huyện Krông Pa | Huyện | Ia Dreh, Uar, Ia Rsai, Phú Túc | ~80.000 | 1.626,00 |
Tổng hợp dân số theo khu vực:
| Khu vực | Dân số (người) | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Vùng ven biển & đô thị (Bình Định cũ) | ~1.645.000 | ~45,9% |
| Vùng cao nguyên Pleiku & trung tâm | ~699.000 | ~19,5% |
| Vùng Đông Trường Sơn & biên giới | ~316.000 | ~8,8% |
| Vùng Đông Nam Tây Nguyên | ~475.000 | ~13,3% |
| Các huyện còn lại & phân tán | ~449.000 | ~12,5% |
| Tổng cộng | ~3.583.693 | 100% |
3. Kỳ Vọng Phát Triển Kinh Tế Sau Khi Sáp Nhập
Việc sáp nhập Bình Định và Gia Lai tạo nên một không gian phát triển mới, kết hợp lợi thế kinh tế biển với tiềm năng của Tây Nguyên. Sự liên kết này giúp mở rộng quy mô thị trường, tăng khả năng thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng.
Động lực lớn nhất là Cảng Quy Nhơn, trở thành cửa ngõ xuất nhập khẩu của khu vực Tây Nguyên. Nông sản, cà phê, hồ tiêu, gỗ và các sản phẩm chế biến từ Gia Lai có thể vận chuyển trực tiếp ra cảng, giảm chi phí logistics và tăng sức cạnh tranh.
Hệ thống giao thông gồm Quốc lộ 19 và tuyến cao tốc Quy Nhơn – Pleiku được kỳ vọng hình thành hành lang kinh tế Đông – Tây, kết nối Biển Đông với cửa khẩu Lệ Thanh sang Campuchia. Đây sẽ là nền tảng phát triển logistics, thương mại và công nghiệp.
Du lịch cũng có nhiều cơ hội bứt phá khi kết hợp biển Quy Nhơn với cao nguyên Pleiku, Biển Hồ, văn hóa cồng chiêng và di sản Tây Sơn. Chuỗi sản phẩm “biển – núi – văn hóa” giúp kéo dài thời gian lưu trú và đa dạng trải nghiệm cho du khách.
Trong lĩnh vực năng lượng, Gia Lai tiếp tục phát huy lợi thế điện gió và điện mặt trời, trong khi Bình Định bổ sung hạ tầng truyền tải và cảng biển phục vụ phát triển công nghiệp. Đồng thời, vùng đồng bằng ven biển kết hợp cao nguyên rộng lớn tạo điều kiện phát triển nông nghiệp công nghệ cao và chuỗi chế biến xuất khẩu.
Nhờ sự cộng hưởng về hạ tầng, nguồn lực và thị trường, tỉnh Gia Lai mới được kỳ vọng duy trì tăng trưởng GRDP tích cực giai đoạn 2026–2030, trở thành cực tăng trưởng quan trọng của khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
4. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Dân Số Tỉnh Gia Lai Năm 2026
Dân số tỉnh Gia Lai năm 2026 là bao nhiêu?
3.583.693 người sau khi sáp nhập Bình Định vào Gia Lai từ ngày 1/7/2025.
Diện tích tỉnh Gia Lai sau sáp nhập là bao nhiêu?
21.576,53 km², đứng thứ hai cả nước về diện tích trong 34 tỉnh, thành.
Gia Lai có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp xã?
135 đơn vị, gồm 110 xã và 25 phường.
Trung tâm hành chính của tỉnh đặt ở đâu?
Thành phố Quy Nhơn là trung tâm hành chính – chính trị; Pleiku tiếp tục giữ vai trò trung tâm kinh tế của khu vực Tây Nguyên.
Gia Lai giáp những địa phương nào?
Phía Bắc giáp Kon Tum, phía Nam giáp Đắk Lắk, phía Tây giáp Campuchia và phía Đông giáp Quảng Ngãi cùng Biển Đông.
Mật độ dân số của tỉnh là bao nhiêu?
Khoảng 166 người/km², tập trung đông ở khu vực ven biển và thưa hơn tại vùng núi, biên giới.
Đô thị đông dân nhất là thành phố nào?
Quy Nhơn là đô thị đông dân nhất, tiếp theo là Pleiku.
Gia Lai có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp huyện?
17 đơn vị, gồm các thành phố, thị xã và huyện.
Có xã nào không thực hiện sáp nhập?
Có 9 xã đặc thù được giữ nguyên do vị trí biệt lập hoặc yêu cầu quốc phòng, an ninh như Nhơn Châu, Ia O, Ia Púch, Ia Mơ, Ia Pnôn, Ia Nan, Ia Dom, Ia Chia và Krong.
Gia Lai đứng thứ mấy về dân số cả nước?
Với hơn 3,58 triệu người, Gia Lai xếp khoảng thứ 15 trong 34 tỉnh, thành phố của Việt Nam năm 2026.
Nguồn tham khảo: Nghị quyết 202/2025/QH15; Nghị quyết 1664/NQ-UBTVQH15; Quyết định 759/QĐ-TTg năm 2025; Cục Đo đạc, Bản đồ và Thông tin địa lý Việt Nam 2025.
Thống kê dân số và diện tích các tỉnh thành ở Việt Nam sau sáp nhập.
Thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hải Phòng, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Cần Thơ, Thành phố Huế, Thành Phố Đồng Nai, tỉnh An Giang, tỉnh Bắc Ninh, tỉnh Cao Bằng, tỉnh Cà Mau, tỉnh Đắk Lắk, tỉnh Điện Biên, tỉnh Đồng Tháp, tỉnh Gia Lai, tỉnh Hà Tĩnh, tỉnh Hưng Yên, tỉnh Khánh Hòa, tỉnh Lai Châu, tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Lạng Sơn, tỉnh Lào Cai, tỉnh Nghệ An, tỉnh Ninh Bình, tỉnh Phú Thọ, tỉnh Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ninh, tỉnh Quảng Trị, tỉnh Sơn La, tỉnh Tây Ninh, tỉnh Thái Nguyên, tỉnh Thanh Hóa, tỉnh Tuyên Quang và tỉnh Vĩnh Long.
Bài viết trên vifiin.com đã chia sẻ cho bạn thống kê dân số và diện tích các quận, huyện của tỉnh Vĩnh Long. Hy vọng những số liệu trên sẽ hữu ích đối với bạn. Cảm ơn bạn đã đọc!











